súng lục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng ngắn cầm tay, thường có cơ chế ổ quay hoặc hộp đạn: Một loại vũ khí cá nhân, kích thước nhỏ gọn, có thể bắn từng viên đạn. Đặc điểm nhận dạng phổ biến là có một ổ đạn hình trụ (ổ quay) xoay được, chứa sẵn từ sáu viên đạn trở lên, hoặc có hộp đạn rời để nạp đạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Viên cảnh sát rút súng lục ra để khống chế tên cướp. (Người cảnh sát lấy súng ngắn ra để kiểm soát tên trộm.)
- Bộ sưu tập của ông ấy có một khẩu súng lục cổ từ thế chiến thứ hai. (Bộ sưu tập của ông ấy có một khẩu súng ngắn cổ từ Chiến tranh Thế giới thứ hai.)
- Sử dụng súng lục mà không có giấy phép là phạm pháp. (Sử dụng súng ngắn mà không có giấy phép là vi phạm pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khẩu súng lục": Cụm từ thường dùng để đếm, chỉ một cây súng lục cụ thể.
- Hắn giấu một khẩu súng lục trong ngăn kéo. (Hắn giấu một cây súng ngắn trong ngăn kéo.)
Trong văn chương hoặc báo chí, "súng lục" có thể được dùng như một biểu tượng cho quyền lực, sự đe dọa hoặc tội phạm.
- Lời đe dọa đi kèm với họng súng lục lạnh lùng. (Lời đe dọa đi kèm với họng súng ngắn lạnh lùng.)
Biến thể và từ liên quan
- Súng ngắn: Từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại súng cầm tay cỡ nhỏ, bao gồm cả súng lục và súng tự động.
- Súng ổ quay: Từ cụ thể hơn, nhấn mạnh vào loại súng lục có ổ đạn xoay.
- Súng tự động/Súng semi-automatic: Loại súng ngắn có hộp đạn rời, nạp đạn tự động một phần sau mỗi lần bóp cò, khác với cơ chế ổ quay của nhiều súng lục truyền thống.
Từ đồng nghĩa
- Revolver: Tên gọi tiếng Anh, thường dùng trong văn cảnh kỹ thuật hoặc phiên dịch.
- Súng sáu: Cách gọi dân dã, dựa trên đặc điểm chứa sáu viên đạn của nhiều loại súng lục phổ biến.
Cụm từ liên quan
- Nạp đạn vào súng lục: Hành động cho đạn vào ổ quay hoặc hộp đạn của súng.
- Hắn nạp đạn vào súng lục một cách thành thục. (Hắn cho đạn vào súng ngắn một cách thuần thục.)
- Chĩa súng lục: Hành động nhắm hướng súng về phía mục tiêu.
- Tên cướp chĩa súng lục về phía nhân viên ngân hàng. (Tên cướp chĩa súng ngắn về phía nhân viên ngân hàng.)
Thành ngữ/ Cách nói ẩn dụ
- Cầm súng lục trong tay: Ám chỉ việc nắm giữ một quyền lực hoặc công cụ nguy hiểm, có thể gây hậu quả lớn.
- Việc phê duyệt dự án đó chẳng khác nào cầm súng lục trong tay. (Việc phê duyệt dự án đó chẳng khác nào nắm giữ một thứ nguy hiểm trong tay.)
- d. Súng ngắn cầm tay nửa tự động, có ổ quay hoặc hộp đạn để nạp sẵn sáu viên đạn hoặc nhiều hơn.